Danh sách Thuật ngữ từ Công nghệ Huabio Ⅰ

Tạo vào 01.27
Chào mừng bạn đến với hướng dẫn thuật ngữ của chúng tôi. Từ điển này giải thích các thuật ngữ kỹ thuật và từ viết tắt chính thường được sử dụng trong các hệ thống thiết bị đầu cuối tự phục vụ, ki-ốt thông minh và giải pháp xác minh danh tính sinh trắc học.
A
AFIS – Hệ thống nhận dạng vân tay tự động
Một hệ thống sinh trắc học được sử dụng để thu thập, lưu trữ và so sánh dữ liệu vân tay để xác minh danh tính.
AFR – Nhận dạng khuôn mặt tự động
Công nghệ tự động nhận dạng hoặc xác minh danh tính một người bằng cách phân tích các đặc điểm trên khuôn mặt.
AML – Chống rửa tiền
Các quy định và quy trình được thiết kế để ngăn chặn tội phạm tài chính và chuyển tiền bất hợp pháp.
API – Giao diện lập trình ứng dụng
Một giao diện phần mềm cho phép các hệ thống hoặc ứng dụng khác nhau giao tiếp với nhau.
ATM – Máy Rút Tiền Tự Động
Một thiết bị ngân hàng tự phục vụ cho phép rút tiền mặt, gửi tiền và các giao dịch tài chính khác.
B
Sinh Trắc Học
Công nghệ sử dụng các đặc điểm sinh học độc đáo—như dấu vân tay, đặc điểm khuôn mặt hoặc mẫu mống mắt—để xác minh danh tính.
C
CDM – Máy gửi tiền mặt
Thiết bị đầu cuối tự phục vụ cho phép người dùng gửi tiền mặt trực tiếp vào tài khoản của họ.
CRM – Máy tái chế tiền mặt
Máy ATM tiên tiến có thể nhận tiền mặt gửi vào và tái sử dụng cho các giao dịch rút tiền.
E
eID – Định danh điện tử
Một chứng chỉ định danh kỹ thuật số được sử dụng để xác thực danh tính an toàn trực tuyến hoặc ngoại tuyến.
eKYC – Định danh điện tử Khách hàng
Quy trình kỹ thuật số để xác minh danh tính khách hàng bằng các công nghệ xác thực sinh trắc học và tài liệu.
EMV – Europay, Mastercard, Visa
Tiêu chuẩn toàn cầu cho thẻ thanh toán dựa trên chip và xử lý giao dịch an toàn.
F
FAR – Tỷ lệ chấp nhận sai
Xác suất một hệ thống sinh trắc học chấp nhận nhầm một người không được ủy quyền.
FRR – Tỷ lệ từ chối sai
Xác suất một hệ thống sinh trắc học từ chối nhầm một người dùng được ủy quyền.
FP – Nhận dạng vân tay
Công nghệ sinh trắc học xác minh danh tính dựa trên dấu vân tay.
H
HSM – Mô-đun bảo mật phần cứng
Một thiết bị vật lý được sử dụng để quản lý khóa mật mã một cách an toàn và bảo vệ dữ liệu nhạy cảm.
I
ICAO – Tổ chức Hàng không Dân dụng Quốc tế
Tổ chức đặt ra các tiêu chuẩn quốc tế cho tài liệu du lịch và yêu cầu ảnh sinh trắc học.
IoT – Internet of Things
Một mạng lưới các thiết bị được kết nối thu thập và trao đổi dữ liệu theo thời gian thực.
ITM – Máy giao dịch tương tác
Một máy ATM tiên tiến cho phép tương tác video trực tiếp với giao dịch viên ngân hàng từ xa.
K
KIOSK – Kiosk Tự Phục Vụ
Một thiết bị tự động cho phép người dùng hoàn thành giao dịch hoặc truy cập dịch vụ mà không cần sự trợ giúp của nhân viên.
KYC – Biết Khách Hàng Của Bạn
Yêu cầu quy định để xác minh danh tính của khách hàng trong dịch vụ tài chính.
M
MFA – Xác Thực Nhiều Yếu Tố
Quy trình bảo mật yêu cầu hai hoặc nhiều phương thức xác thực để xác minh danh tính.
MRZ – Khu Vực Có Thể Đọc Bằng Máy
Phần mã hóa trên hộ chiếu và tài liệu ID có thể được quét điện tử.
N
NFC – Giao Tiếp Gần
Công nghệ không dây tầm ngắn được sử dụng cho thanh toán không tiếp xúc và truyền dữ liệu.
O
OCR – Nhận dạng ký tự quang học
Công nghệ chuyển đổi văn bản in hoặc viết tay thành dữ liệu kỹ thuật số.
P
PCI DSS – Tiêu chuẩn Bảo mật Dữ liệu Ngành Công nghiệp Thẻ Thanh toán
Các tiêu chuẩn bảo mật được thiết kế để bảo vệ dữ liệu của chủ thẻ.
PIN – Mã nhận dạng cá nhân
Một mật khẩu dạng số được sử dụng để xác thực.
POS – Điểm bán hàng
Hệ thống được sử dụng để hoàn tất các giao dịch thanh toán.
R
RFID – Nhận dạng bằng tần số vô tuyến
Công nghệ không dây được sử dụng để xác định và theo dõi các đối tượng thông qua các chip nhúng.
S
SDK – Bộ công cụ phát triển phần mềm
Một bộ công cụ phát triển để xây dựng các ứng dụng phần mềm.
SST – Thiết bị đầu cuối tự phục vụ
Một máy tự động cho phép người dùng thực hiện giao dịch một cách độc lập.
SSK – Quầy tự phục vụ
Một thuật ngữ khác cho các thiết bị đầu cuối tự phục vụ tương tác.
T
TCO – Tổng chi phí sở hữu
Tổng chi phí mua, vận hành và bảo trì một hệ thống.
V
VTM – Máy giao dịch ảo
Một thiết bị đầu cuối ngân hàng tự phục vụ cung cấp hỗ trợ giao dịch từ xa.
Tại sao điều này quan trọng
Hiểu rõ các thuật ngữ này giúp các tổ chức đánh giá các giải pháp tự phục vụ và sinh trắc học hiệu quả hơn. Hệ thống của chúng tôi tích hợp nhiều công nghệ này để cung cấp tự động hóa an toàn, tuân thủ và thông minh cho các lĩnh vực chính phủ và tài chính.
Khám phá các Giải pháp Tự phục vụ Thông minh của Chúng tôi
Các ki-ốt tự phục vụ của chúng tôi tích hợp công nghệ xác thực sinh trắc học tiên tiến, công nghệ thanh toán an toàn và hệ thống quản lý từ xa thông minh để cung cấp khả năng tự động hóa đáng tin cậy cho các tổ chức chính phủ và tài chính.
Xem Tất cả Giải pháp → /solutions
Liên Hệ Với Chuyên Gia Của Chúng Tôi → /contact-us

Join Our Community

We are trusted by over 2000+ clients. Join them and grow your business.

Contact Us

COMPANY
PRODUCTS
SOLUTIONS
CONTACT US
FOLLOW US
Tel: +86 20-38383111
WhatsApp: +8618802095004

E-mail: info@govcred.com

Add: 5th floor, No.97, Gaopu Road, Tianhe District, Guangzhou, China
Huabiao Technology logo with slogan: Let intelligence make a happy life.

Copyright ©️ 2022, Guangzhou Huabiao Technology Development Co., Ltd. www.govcred.com All Rights Reserved.

X
YouTube
电话
WhatsApp
微信